ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "du học sinh" (1件)
du học sinh

日本語
名留学生
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
類語検索結果 "du học sinh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "du học sinh" (1件)
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
